ý dĩ
Định nghĩa
- Danh từ (thực vật học):
- Cây ý dĩ: Một loại cây thân thảo, thuộc họ Lúa (Poaceae), có hạt giống như hạt gạo nhưng to hơn, thường được dùng làm thuốc hoặc thực phẩm. Tên khoa học là Coix lacryma-jobi.
- Hạt ý dĩ: Hạt của cây này, có vỏ cứng màu nâu hoặc trắng, bên trong là nhân trắng, có vị ngọt nhẹ, được dùng trong y học cổ truyền và ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ý dĩ là một vị thuốc quý trong Đông y. (Cây ý dĩ được dùng làm thuốc chữa bệnh trong y học cổ truyền.)
- Cháo ý dĩ rất tốt cho tiêu hóa. (Món cháo nấu từ hạt ý dĩ có lợi cho hệ tiêu hóa.)
- Người ta thường dùng ý dĩ để nấu nước uống giải nhiệt. (Hạt ý dĩ được đun sôi lấy nước uống để làm mát cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ý dĩ nhân": Nhân hạt ý dĩ đã bóc vỏ, thường dùng làm thuốc.
- Ý dĩ nhân có tác dụng lợi thủy, kiện tỳ. (Nhân hạt ý dĩ giúp lợi tiểu và tăng cường chức năng lá lách.)
"bột ý dĩ": Bột xay từ hạt ý dĩ, dùng làm thực phẩm hoặc mỹ phẩm.
- Bột ý dĩ được dùng để làm mặt nạ dưỡng da. (Bột ý dĩ được dùng làm mặt nạ chăm sóc da.)
Biến thể và từ gần giống
Hạt bo bo (danh từ): Tên gọi khác của ý dĩ ở một số vùng miền Việt Nam.
- Hạt bo bo thường được dùng để nấu chè. (Hạt ý dĩ thường được nấu thành món chè ngọt.)
Coix (danh từ, từ mượn): Tên khoa học của chi thực vật chứa cây ý dĩ.
- Coix là một chi thực vật thuộc họ Lúa. (Coix là một chi thực vật trong họ Lúa.)
Từ đồng nghĩa
- Hạt lệ châu (từ Hán Việt): tên gọi văn học của ý dĩ, nghĩa là "hạt nước mắt của châu".
- Hạt cườm thảo (từ Hán Việt): tên gọi khác của ý dĩ, chỉ hạt có hình dạng giống hạt cườm.
- Larmille (từ mượn tiếng Pháp): tên gọi của ý dĩ trong tiếng Pháp, nghĩa là "giọt nước mắt".
Thành ngữ liên quan
- "ý dĩ châu": Hạt ý dĩ được ví như ngọc trai, chỉ sự quý giá.
- Ông ấy coi ý dĩ châu như báu vật. (Ông ấy xem hạt ý dĩ quý như ngọc trai.)