ý dĩ

ý dĩ

Mẹ nấu chè ý dĩ cho cả nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thực vật học):
    • Cây ý dĩ: Một loại cây thân thảo, thuộc họ Lúa (Poaceae), hạt giống như hạt gạo nhưng to hơn, thường được dùng làm thuốc hoặc thực phẩm. Tên khoa học Coix lacryma-jobi.
    • Hạt ý dĩ: Hạt của cây này, vỏ cứng màu nâu hoặc trắng, bên trong nhân trắng, vị ngọt nhẹ, được dùng trong y học cổ truyền ẩm thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ý dĩ một vị thuốc quý trong Đông y. (Cây ý dĩ được dùng làm thuốc chữa bệnh trong y học cổ truyền.)
    • Cháo ý dĩ rất tốt cho tiêu hóa. (Món cháo nấu từ hạt ý dĩ lợi cho hệ tiêu hóa.)
    • Người ta thường dùng ý dĩ để nấu nước uống giải nhiệt. (Hạt ý dĩ được đun sôi lấy nước uống để làm mát cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ý dĩ nhân": Nhân hạt ý dĩ đã bóc vỏ, thường dùng làm thuốc.

    • Ý dĩ nhân tác dụng lợi thủy, kiện tỳ. (Nhân hạt ý dĩ giúp lợi tiểu tăng cường chức năng lá lách.)
  • "bột ý dĩ": Bột xay từ hạt ý dĩ, dùng làm thực phẩm hoặc mỹ phẩm.

    • Bột ý dĩ được dùng để làm mặt nạ dưỡng da. (Bột ý dĩ được dùng làm mặt nạ chăm sóc da.)
Biến thể từ gần giống
  • Hạt bo bo (danh từ): Tên gọi khác của ý dĩ ở một số vùng miền Việt Nam.

    • Hạt bo bo thường được dùng để nấu chè. (Hạt ý dĩ thường được nấu thành món chè ngọt.)
  • Coix (danh từ, từ mượn): Tên khoa học của chi thực vật chứa cây ý dĩ.

    • Coix một chi thực vật thuộc họ Lúa. (Coix một chi thực vật trong họ Lúa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạt lệ châu (từ Hán Việt): tên gọi văn học của ý dĩ, nghĩa là "hạt nước mắt của châu".
  • Hạt cườm thảo (từ Hán Việt): tên gọi khác của ý dĩ, chỉ hạt hình dạng giống hạt cườm.
  • Larmille (từ mượn tiếng Pháp): tên gọi của ý dĩ trong tiếng Pháp, nghĩa là "giọt nước mắt".
Thành ngữ liên quan
  • "ý dĩ châu": Hạt ý dĩ được ví như ngọc trai, chỉ sự quý giá.
    • Ông ấy coi ý dĩ châu như báu vật. (Ông ấy xem hạt ý dĩ quý như ngọc trai.)